網絡服務集成和編組
võng lạc phục vụ tập thành hòa biên tổ
Hán Việt: võng lạc phục vụ tập thành hòa biên tổ
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 集 (tập) + 成 (thành) + 和 (hòa) + 編 (biên) + 組 (tổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui web service integration and marshalling