綴法

chuế pháp

Hán Việt: chuế pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 綴 (chuế) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ pháp
  • Biên soạn 綴法 huìfǎ n. lesson on sentence construction and composition

Eng

  • Cihui 綴法 huìfǎ n. lesson on sentence construction and composition

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令