綴隘

chuế ải

Hán Việt: chuế ải

Tổng quan

xuýt uẩy 綴隘 ◎ AHV: xuyết ải. Phiên khác: chút ngại (TVG), chút oải: mệt mỏi (BVN). Phiên “chút” tuy nghe dễ hiểu nhưng không chuẩn đối với từ song tiết “mày nề”. Xuýt ải: phàn nàn (MQL, PL). đgt. <từ

Cấu tạo: 缀 (chuế) + 隘 (ải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ AHV: xuyết ải. Phiên khác: chút ngại (TVG), chút oải: mệt mỏi (BVN). Phiên “chút” tuy nghe dễ hiểu nhưng không chuẩn đối với từ song tiết “mày nề”. Xuýt ải: phàn nàn (MQL, PL)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綴文 · 綴法 · 綴補 · 綴點 · 缀合 · 缀字 · 缀文 · 缀饰