綺里 khỉ lí Hán Việt: khỉ lí Tổng quan Họ kép, tức họ Ỷ lí 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.复姓『初有隐士绮里季,为"商山四皓"之一。见《史记.留侯世家》◇亦用作绮里季之省称。 Cấu tạo: 绮 (khỉ) + 里 (lí)Hán Việtkhỉ líTừ loạidanhCấu tạo绮 + 里 · khỉ + lí nghĩa thành phần: khỉ + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ỷ Lí Từ liên quan Gần nghĩa綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲 · 綺羅 · 綺艷 · 綺語