綾券 líng quàn·lăng khoán Hán Việt: lăng khoán · Pinyin: líng quàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种用绫制的通货。 Cấu tạo: 綾 (lăng) + 券 (khoán)Pinyinlíng quànHán Việtlăng khoánCấu tạo綾 + 券 · lăng + khoán nghĩa thành phần: lăng + khoán Từ liên quan Gần nghĩa券商 · 券契 · 券書 · 綾子 · 绫子 · 绫罗绸缎 · 绫的一种 · 券书