緊捺

khẩn nại

Hán Việt: khẩn nại

Tổng quan

(天名)緊捺羅之略。☸

Cấu tạo: 紧 (khẩn) + 捺 (nại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)緊捺羅之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

捺地 · 紧促 · 紧俏 · 紧凑 · 紧化 · 紧压 · 紧实 · 紧密