緝取

tập thủ

Hán Việt: tập thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 缉 (tập) + 取 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償