縐紙

zhòu zhǐtrứu chỉ

Hán Việt: trứu chỉ · Pinyin: zhòu zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种有皱纹的薄纸。

Cấu tạo: 縐 (trứu) + 紙 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣