縕巡 yūn xún·ôn tuần Hán Việt: ôn tuần · Pinyin: yūn xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.并行貌。 Cấu tạo: 縕 (ôn) + 巡 (tuần)Pinyinyūn xúnHán Việtôn tuầnCấu tạo縕 + 巡 · ôn + tuần nghĩa thành phần: ôn + tuần Từ liên quan Gần nghĩa巡佐 · 巡兵 · 巡勦 · 巡哨 · 巡迴 · 巡堂 · 巡夜 · 巡天