縟采 nhục thải Hán Việt: nhục thải Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 採 (thải)Hán Việtnhục thảiCấu tạo縟 + 採 · nhục + thải nghĩa thành phần: nhục + thải Từ liên quan Gần nghĩa採區 · 採寫 · 採捕 · 採掇 · 採擷 · 採收 · 採石 · 採編