縱向
túng hướng
Hán Việt: túng hướng · Pinyin: zòng xiàng
Tổng quan
dọc; từ trên xuống dưới; thẳng. 縱向比較 tương đối thẳng. 縱向聯繫 liên hệ thẳng; hướng thẳng; hướng dọc. đường sắt Bắc Kinh Quảng Châu là hướng dọc, còn đường sắt Long Hải là hướng ngang
属性词; 非平行的; 上下方向的:~比较, ~联系; 指南北方向的:京广铁路是~的,陇海铁路是横向的。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dọc
- VietPhrases từ trên xuống dưới; thẳng; hướng thẳng; hướng dọc
- Biên soạn longitudinal; vertical
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词; 非平行的; 上下方向的:~比较, ~联系; 指南北方向的:京广铁路是~的,陇海铁路是横向的。
Eng
- Cihui longitudinal; vertical
Đức
- Handedict längs (P), longitudinal