縷切

lũ thiết

Hán Việt: lũ thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 縷 (lũ) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. cut into fine shreds

Eng

  • Cihui 縷切 ǚqiē v. cut into fine shreds

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿