繇于 yáo yú·diêu vu Hán Việt: diêu vu · Pinyin: yáo yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.由于。繇,通"由"。 Cấu tạo: 繇 (diêu) + 於 (vu)Pinyinyáo yúHán Việtdiêu vuCấu tạo繇 + 於 · diêu + vu nghĩa thành phần: diêu + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.由于。繇,通"由"。 Từ liên quan Gần nghĩa于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸