繈負 cưỡng phụ Hán Việt: cưỡng phụ Tổng quan Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 负 (phụ)Hán Việtcưỡng phụCấu tạo𫄶 + 负 · cưỡng + phụ nghĩa thành phần: cưỡng + phụ Từ liên quan Gần nghĩa繈褓 · 負債 · 負劍 · 負力 · 負屈 · 負嵎 · 負徳 · 負心