繒蓋

tăng cái

Hán Việt: tăng cái

Tổng quan

(物名)以絹布所作之大蓋。☸

Cấu tạo: 缯 (tăng) + 盖 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)以絹布所作之大蓋。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖上 · 盖世 · 盖儿 · 盖兹 · 盖印 · 盖县 · 盖头 · 盖子