繖蓋

tản cái

Hán Việt: tản cái

Tổng quan

Cấu tạo: 繖 (tản) + 盖 (cái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖上 · 盖世 · 盖儿 · 盖兹 · 盖印 · 盖县 · 盖头 · 盖子