繞射

rào shènhiễu xạ

Hán Việt: nhiễu xạ · Pinyin: rào shè

Tổng quan

nhiễu xạ (lý)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種波動的特性,指波動在傳播過程中,遇見障礙物或狹縫時,發生偏離原來直線傳播的物理現象。

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) nhiễu xạ
  • Tần suất từ nhiễu xạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種波動的特性,指波動在傳播過程中,遇見障礙物或狹縫時,發生偏離原來直線傳播的物理現象。

Eng

  • Cihui (physics) to diffract
  • Tần suất từ (physics) to diffract

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射擊 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影