繢素

huì sùhội tố

Hán Việt: hội tố · Pinyin: huì sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《论语.八佾》"绘事后素。"谓先有白色底子,而后施以五彩◇遂以"缋素"喻修饰。

Cấu tạo: 繢 (hội) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素養 · 素淨 · 素勤 · 素女 · 素娥