繩套

shéng tàothằng sáo

Hán Việt: thằng sáo · Pinyin: shéng tào

Tổng quan

thòng lọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绳结的套扣。

Cấu tạo: 繩 (thằng) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây nịt
  • Tần suất từ thòng lọng , dây nịt
  • Biên soạn 繩套 héngtào n. 1. loop 2. hemp/leather rope

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳结的套扣。

Eng

  • Cihui noose; harness
  • Tần suất từ 繩套 héngtào n. 1. loop 2. hemp/leather rope

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套兒 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套疊