繼世

kế thế

Hán Việt: kế thế

Tổng quan

Nối tiếp đời trước

Cấu tạo: 继 (kế) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nối đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人