纊綿

kuàng miánkhoáng miên

Hán Việt: khoáng miên · Pinyin: kuàng mián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"纩绵"。 2.丝绵。

Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 綿 (miên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綿延 · 綿紙 · 綿羊 · 綿蠻 · 綿軟 · 綿遠 · 綿長 · 綿馬