續作

xù zuòtục tác

Hán Việt: tục tác · Pinyin: xù zuò

Tổng quan

phần tiếp theo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由作者或其他人继原作之后续写或续画,均称续作。

Cấu tạo: 續 (tục) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由作者或其他人继原作之后续写或续画,均称续作。

Eng

  • Cihui sequel

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂 · 作亂