纔不半古,功已倍之
Pinyin: cái bù bàn gǔ,gōng yǐ bèi zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 纔 (tài) + 不 (bất) + 半 (bán) + 古 (cổ) + , + 功 (công) + 已 (dĩ) + 倍 (bội) + 之 (chi)
Pinyin: cái bù bàn gǔ,gōng yǐ bèi zhī
Cấu tạo: 纔 (tài) + 不 (bất) + 半 (bán) + 古 (cổ) + , + 功 (công) + 已 (dĩ) + 倍 (bội) + 之 (chi)