纖維素明膠平版制版法
tiêm duy tố minh giao bình bản chế bản pháp
Hán Việt: tiêm duy tố minh giao bình bản chế bản pháp · Pinyin: xiān wéi sù míng jiāo píng bǎn zhì bǎn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố) + 明 (minh) + 膠 (giao) + 平 (bình) + 版 (bản) + 制 (chế) + 版 (bản) + 法 (pháp)