纠缠一团

củ triền nhất đoàn

Hán Việt: củ triền nhất đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一团漆黑 · 一团和气 · 纠缠不清 · 一团乱糟 · 一團心識 · 一团糟 · 一团火 · 纠缠在一起