纠缠在一起

jiū chán zài yì qǐcủ triền tại nhất khởi

Hán Việt: củ triền tại nhất khởi · Pinyin: jiū chán zài yì qǐ

Tổng quan

chiếu, thảm chùi chân, (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...), miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng), vật tết, bị quở trách, bị phê bình, (quân sự) bị đưa ra toà, trải chiếu lê

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quấn
  • Google Alex v6 quấn vào nhau

Đức

  • Handedict verwirren

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠的一团 · 纠缠不清 · 一起一伏 · 一起写书的人 · 一起出现 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活