纡尊

yū zūnhu tôn

Hán Việt: hu tôn · Pinyin: yū zūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"纡尊降贵"。

Cấu tạo: 紆 (hu) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纡尊降贵"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

纡尊降贵 · 尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄