红隼

hóng sǔnhồng chuẩn

Hán Việt: hồng chuẩn · Pinyin: hóng sǔn

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt thường (Falco tinnunculus)

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 隼 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cắt
  • Google Alex v6 chim cắt thường
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt thường (Falco tinnunculus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) common kestrel (Falco tinnunculus)
  • Tần suất từ (bird species of China) common kestrel (Falco tinnunculus)

Đức

  • Handedict Turmfalke (lat: Falco tinnunculus) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封 · 紅布