纣王

zhòu wángtrụ vương

Hán Việt: trụ vương · Pinyin: zhòu wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 紂 (trụ) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trụ Vương

Đức

  • Handedict Di Xin (Eig, Pers, - ca. 1122)

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王储 · 王充