约制

yuē zhìước chế

Hán Việt: ước chế · Pinyin: yuē zhì

Tổng quan

ràng buộc

Cấu tạo: 約 (ước) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạn chế
  • Cihui kiềm chế
  • Biên soạn 約制 uēzhì* v. keep within bounds; restrain; bind

Eng

  • Cihui to bind; to restrict; to constrain

Đức

  • Handedict einschränken, beschränken

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備