約翰尼斯特里特米烏斯
ước hàn ni tư đặc lí đặc mễ ô tư
Hán Việt: ước hàn ni tư đặc lí đặc mễ ô tư · Pinyin: yuē hàn ní sī tè lǐ té mǐ wū sī
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 特 (đặc) + 米 (mễ) + 烏 (ô) + 斯 (tư)