約翰巴爾特薩諾伊曼
ước hàn ba nhĩ đặc tát nặc y mạn
Hán Việt: ước hàn ba nhĩ đặc tát nặc y mạn · Pinyin: yuē hàn bā ěr tè sà nuò yī màn
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 薩 (tát) + 諾 (nặc) + 伊 (y) + 曼 (mạn)