約翰梅納德凱恩斯

yuē hàn méi nà dé kǎi ēn sī ước hàn mai nạp đức khải ân tư

Hán Việt: ước hàn mai nạp đức khải ân tư · Pinyin: yuē hàn méi nà dé kǎi ēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (mai) + (nạp) + (đức) + (khải) + (ân) + (tư)