約翰羅傑斯希爾勒
ước hàn la kiệt tư hi nhĩ lặc
Hán Việt: ước hàn la kiệt tư hi nhĩ lặc · Pinyin: yuē hàn luó jié sī xī ěr lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 羅 (la) + 傑 (kiệt) + 斯 (tư) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 勒 (lặc)