纪委

jì wěikỉ ủy

Hán Việt: kỉ ủy · Pinyin: jì wěi

Tổng quan

ủy ban kiểm tra kỷ luật

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 委 (ủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban kỷ luật
  • Biên soạn 紀委 jì-wěi n. commission for inspecting discipline

Eng

  • Cihui discipline inspection commission

Đức

  • Handedict Disziplinarausschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

委交 · 委付 · 委以 · 委任 · 委员 · 委員 · 委培 · 委外