纱带

sa đái

Hán Việt: sa đái

Tổng quan

dải trang sức (bằng vàng bạc hoặc lụa)

Cấu tạo: 紗 (sa) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dải lụa
  • Tần suất từ dải trang sức (bằng vàng bạc hoặc lụa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动