紙邊至印刷起始點
chỉ biên chí ấn xoát khởi thủy điểm
Hán Việt: chỉ biên chí ấn xoát khởi thủy điểm · Pinyin: zhǐ biān zhì yìn shuà qǐ shǐ diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 邊 (biên) + 至 (chí) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 起 (khởi) + 始 (thủy) + 點 (điểm)