织的 chức đích Hán Việt: chức đích Tổng quan dệt, có sợi dệt được, hàng dệt, vải, nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...) Cấu tạo: 織 (chức) + 的 (đích)Hán Việtchức đíchTừ loạiđộngCấu tạo織 + 的 · chức + đích nghĩa thành phần: chức + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dệt Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情