终傅

zhōng fùchung phó

Hán Việt: chung phó · Pinyin: zhōng fù

Tổng quan

lễ tang (nghi thức Công giáo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宗教用语。天主教圣事之一。谓教徒病重垂危时,由神父傅圣油并为之祝祷,则可有助于赦免罪恶,获得善终。

Cấu tạo: 終 (chung) + 傅 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ an táng
  • Google Alex v6 xức dầu thánh
  • Tần suất từ lễ tang (nghi thức Công giáo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗教用语。天主教圣事之一。谓教徒病重垂危时,由神父傅圣油并为之祝祷,则可有助于赦免罪恶,获得善终。

Eng

  • Cihui (Catholicism) extreme unction (the sacrament of Anointing of the Sick)
  • Tần suất từ (Catholicism) extreme unction (the sacrament of Anointing of the Sick)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傅会 · 傅柯 · 傅母 · 傅粉 · 傅说 · 終世 · 終于 · 終伏