終身讓路,不枉百步

zhōng shēn ràng lù,bù wǎng bǎi bù

Pinyin: zhōng shēn ràng lù,bù wǎng bǎi bù

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (nhượng) + (lộ) + + (bất) + (uổng) + (bách) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:冤枉。一生给他人让路,加起来,走的冤枉路不会超过百步。比喻对人谦让,不会有害处。