結局

jié jú kết cục

Hán Việt: kết cục · Pinyin: jié jú

Tổng quan

kết cục | kết thúc ốt cuộc. Sau chót. kết cục kết cục ☆Rốt cuộc. Sau chót. kết cục; kết quả; rốt cuộc。最後的結果;最終的局面。

Cấu tạo: (kết) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết cục kết cục ☆Rốt cuộc. Sau chót.
  • Cihui kết cục | kết thúc ốt cuộc. Sau chót. kết cục kết cục ☆Rốt cuộc. Sau chót. kết cục; kết quả; rốt cuộc。最後的結果;最終的局面。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結果、收場。《老殘遊記》第一四回:「託齊河縣替他當堂公斷一下,仍以私了結局。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最后的结果;最终的局面:~出人意料|悲惨的~。

Eng

  • CC-CEDICT conclusion|ending
  • Cihui conclusion; ending

ja

  • JMdict after all|in the end|ultimately|eventually|conclusion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

下场 · 收场 · 终局 · 结果

Từ trái nghĩa

开始 · 肇端