绕组

rào zǔnhiễu tổ

Hán Việt: nhiễu tổ · Pinyin: rào zǔ

Tổng quan

cuộn dây

新华 · Tân Hoa Đại lục

电机或电器中用漆包线等绕成的许多线圈的组合。

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn dây
  • VietPhrases cuộn dây
  • Tần suất từ cuộn dây
  • Biên soạn winding

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电机或电器中用漆包线等绕成的许多线圈的组合。

Eng

  • Cihui coil (in electric motor or transformer)
  • Tần suất từ n. <elect.> winding

Từ liên quan

Gần nghĩa

組合 · 組員 · 組哨 · 組態 · 組歌 · 組畫 · 組稿 · 組織