绘本

huì běnhội bổn

Hán Việt: hội bổn · Pinyin: huì běn

Tổng quan

sách tranh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.画册。

Cấu tạo: 繪 (hội) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách tranh
  • Tần suất từ sách tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.画册。

Eng

  • Cihui picture book
  • Tần suất từ picture book

Từ liên quan

Gần nghĩa

本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份