绘画地

hội họa địa

Hán Việt: hội họa địa

Tổng quan

bằng hình tượng, bằng tranh ảnh, có trành ảnh

Cấu tạo: 繪 (hội) + 畫 (họa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bằng hình ảnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

绘画的 · 画地为牢 · 画地自限 · 画地而趋 · 画地为狱 · 畫地而趨 · 繪畫 · 绘画