绝诣

jué yìtuyệt nghệ

Hán Việt: tuyệt nghệ · Pinyin: jué yì

Tổng quan

hiểu biết sâu sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

精絕的造詣。如:「他在書法上的成就,已達絕詣。」

Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 詣 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyệt nghệ
  • Google Alex v6 uyên bác
  • Biên soạn 絕詣 juéyì v.p. profoundly well-versed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精絕的造詣。如:「他在書法上的成就,已達絕詣。」

Eng

  • Cihui profoundly well-versed

Từ liên quan

Gần nghĩa

絕伦 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵 · 絕大 · 絕學 · 絕待 · 絕戶