维拉

wéi lāduy lạp

Hán Việt: duy lạp · Pinyin: wéi lā

Tổng quan

Vala (Middle-earth)

Cấu tạo: 維 (duy) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vala
  • Tần suất từ Vala (Middle-earth)

Eng

  • Cihui Vala (Middle-earth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维拉港 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸