维新政治

duy tân chánh trì

Hán Việt: duy tân chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 新 (tân) + 政 (chánh) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính trị duy tân
  • Biên soạn reform politics; political reformation

Eng

  • Cihui 維新政治 éixīn zhèngzhì n. reform politics; political reformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想