缁布 zī bù·truy bố Hán Việt: truy bố · Pinyin: zī bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"缁布冠"。 Cấu tạo: 緇 (truy) + 布 (bố)Pinyinzī bùHán Việttruy bốCấu tạo緇 + 布 · truy + bố nghĩa thành phần: truy + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缁布冠"。 Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史