缩写者 súc tả giả Hán Việt: súc tả giả Tổng quan người tóm tắt Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 者 (giả)Hán Việtsúc tả giảTừ loạidanhCấu tạo縮 + 寫 + 者 · súc + tả + giả nghĩa thành phần: súc + tả + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tóm tắt Từ liên quan Gần nghĩa缩写字 · 缩写式 · 缩写 · 缩写本 · 缩写词 · 缩写语 · 缩写签字 · 缩写记号