缩写字

súc tả tự

Hán Việt: súc tả tự

Tổng quan

từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (ví dụ NATO, radar...)

Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ viết tắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

写字台 · 写字板 · 写字桌 · 写字楼 · 写字间 · 缩写式 · 缩写者 · 写字